Writing Clean Code in JavaScript

Viết code gọn gàng sẽ cải thiện khả năng bảo trì của ứng dụng và giúp các nhà phát triển làm việc hiệu quả. Tuy nhiên, một số nhà phát triển không biết về các tính năng ngôn ngữ có sẵn để nâng cao hơn .

Trong bài viết này, chúng ta sẽ thảo luận về cách chúng ta có thể sử dụng các tính năng của JavaScript để viết code gọn gàng   

Sử dụng Object Destructuring

Object Destructuring là một tính năng trong JavaScript cho phép bạn giải nén các thuộc tính của một đối tượng thành các biến riêng lẻ. Nó là một cách gọn nhẹ và tiện lợi để truy cập vào các thuộc tính của một đối tượng và sử dụng chúng trong các phép tính khác.

Để sử dụng Object Destructuring, bạn sẽ sử dụng dấu ngoặc nhọn {} và chỉ định các thuộc tính của đối tượng mà bạn muốn trích xuất. Sau đó, bạn gán chúng cho các biến bằng cách sử dụng toán tử =.

				
					const person = {
  name: 'John',
  age: 30,
  address: {
    city: 'New York',
    country: 'USA'
  }
};

				
			

Bạn có thể sử dụng Object Destructuring để trích xuất các thuộc tính của đối tượng person và gán chúng cho các biến như sau:

				
					const { name, age, address } = person;

				
			

Khi đó, biến name sẽ chứa giá trị 'John', biến age sẽ chứa giá trị 30, và biến address sẽ chứa một đối tượng con có các thuộc tính citycountry.

Nếu bạn muốn trích xuất các thuộc tính của đối tượng con, bạn có thể tiếp tục sử dụng Object Destructuring bên trong cặp dấu ngoặc nhọn. Ví dụ:

				
					const { name, age, address: { city, country } } = person;

				
			

Khi đó, biến name sẽ chứa giá trị 'John', biến age sẽ chứa giá trị 30, biến city sẽ chứa giá trị 'New York', và biến country sẽ chứa giá trị 'USA'.

Object Destructuring còn rất nhiều ứng dụng khác trong JavaScript. Bạn có thể sử dụng nó để giải quyết các vấn đề khác nhau trong quá trình lập trình.

Sử dụng Arrow Functions

Arrow functions là một tính năng của JavaScript, cho phép bạn tạo các hàm nhanh chóng và dễ dàng hơn. Các hàm này có thể được sử dụng để thay thế các hàm thông thường khi bạn muốn viết mã ngắn gọn hơn và tránh sử dụng từ khóa “function”. Dưới đây là một số ví dụ về cách sử dụng arrow functions:

Arrow function sử dụng dấu mũi tên (=>) để khai báo hàm. Cú pháp cơ bản của arrow function là:
				
					(parameter1, parameter2, ..., parameterN) => { statements }

				
			

Trong đó:

  • parameter1, parameter2, ..., parameterN: là các tham số đầu vào của hàm.
  • { statements }: là một khối lệnh chứa các câu lệnh thực thi khi hàm được gọi.

Ví dụ:

				
					// Định nghĩa hàm bình phương sử dụng arrow function
const square = (x) => {
  return x * x;
};
// Sử dụng hàm bình phương
console.log(square(5)); // Kết quả: 25

				
			

Trong ví dụ này, chúng ta định nghĩa một hàm square sử dụng arrow function, với tham số đầu vào là x. Hàm này trả về kết quả của bình phương của x. Sau đó, chúng ta sử dụng hàm square để tính bình phương của số 5 và in kết quả ra console bằng cách sử dụng console.log.

Kết luận bài viết có liên quan

Kết luận: Viết code gọn gàng trong JavaScript là một yêu cầu quan trọng trong việc phát triển phần mềm. Đối với người mới bắt đầu học lập trình, việc tiếp cận với JavaScript có thể gặp nhiều khó khăn do ngôn ngữ này có cú pháp khó hiểu và cần nhiều thời gian để làm quen.

Bài viết có liên quan: Những dòng mã JavaScript ngắn gọn để sử dụng trong mọi dự án cực kỳ dễ hiểu dành cho người mới ( important ) Khái niệm cơ bản về JavaScript – Cách làm việc với Chuỗi, Mảng và Đối tượng trong JS dễ hiểu đối với người mới ( important ) Giới thiệu về lập trình hướng đối tượng (OOP) trong JavaScript: Các khái niệm và ví dụ minh họa ( important )

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *